hông số kỹ thuật chi tiết Vivo V20 SE

-
- Màn hình
- Công nghệ màn hình
- Độ phân giải
- Kích thước màn hình
6.44"
- Tần số quét
60 Hz
- Mặt kính cảm ứng
- Camera sau
- Độ phân giải
Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
- Quay phim
HD 720p@240fpsHD 720p@120fpsHD 720p@30fpsFullHD 1080p@60fpsFullHD 1080p@30fps4K 2160p@30fpsHD 720p@60fps
- Đèn Flash
Có
- Tính năng
Ban đêm (Night Mode)Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)Quay chậm (Slow Motion)Xóa phôngChạm lấy nétToàn cảnh (Panorama)Tự động lấy nét (AF)Nhận diện khuôn mặtHDRNhãn dán (AR Stickers)Làm đẹpSiêu cận (Macro)Góc siêu rộng (Ultrawide)
- Camera trước
- Độ phân giải
32 MP
- Tính năng
Xóa phôngNhãn dán (AR Stickers)Quay video HDNhận diện khuôn mặtLàm đẹpQuay video Full HDTự động lấy nét (AF)
- Hệ điều hành & CPU
- Hệ điều hành
- Chip xử lý (CPU)
- Tốc độ CPU
4 nhân 2.0 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
- Chip đồ họa (GPU)
- Bộ nhớ & Lưu trữ
- RAM
8 GB
- Bộ nhớ trong
128 GB
- Bộ nhớ còn lại (khả dụng) khoảng
115 GB
- Thẻ nhớ
- Kết nối
- Mạng di động
- SIM
- Wifi
Wi-Fi DirectWi-Fi hotspotDual-band (2.4 GHz/5 GHz)Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
- GPS
- Bluetooth
- Cổng kết nối/sạc
- Jack tai nghe
3.5 mm
- Kết nối khác
- Pin & Sạc
- Dung lượng pin
4100 mAh
- Loại pin
- Công nghệ pin
Sạc pin nhanhTiết kiệm pinSiêu tiết kiệm pinSạc ngược qua cáp
- Hỗ trợ sạc tối đa
33 W
- Tiện ích
- Bảo mật nâng cao
- Tính năng đặc biệt
Chế độ trẻ emChạm 2 lần sáng màn hìnhỨng dụng kép (Dual Messenger)Không gian thứ hai (Chế độ đa người dùng)Tối ưu game (Multi Turbo)Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)Ghi âm cuộc gọi
- Ghi âm
Có
- Radio
Có
- Xem phim
- Nghe nhạc
- Thông tin chung
- Phiên bản
V20 SE
- Thiết kế
- Chất liệu
Khung & Mặt lưng nhựa
- Kích thước
Dài 161 mm - Ngang 74.08 mm - Dày 7.83 mm
- Khối lượng
171 g
- Thời điểm ra mắt
11/2020
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhập